Type any word!

"wind back" in Vietnamese

tua lạiquay lại (băng/video)

Definition

Làm cho thứ gì đó quay lại phía sau, đặc biệt là tua lại đến điểm trước đó trong video, âm thanh hoặc thiết bị cơ học. Cũng có thể có nghĩa là nói hoặc nghĩ về điều đã xảy ra trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wind back' thường dùng với băng, video hoặc đồng hồ, chủ yếu ở tiếng Anh Anh/Australia; tiếng Anh Mỹ dùng 'rewind' phổ biến hơn. Nghĩa bóng là nhớ lại hoặc nói về chuyện trong quá khứ.

Examples

Can you wind back the video to the beginning?

Bạn có thể **tua lại** video về đầu không?

Please wind back the tape after watching.

Vui lòng **tua lại** băng sau khi xem xong.

Let’s wind back the clock and try again.

Hãy **quay lại** thời gian và thử làm lại.

If you wind back to last year, things were very different.

Nếu **trở lại** năm ngoái, mọi thứ khác hẳn.

Could you wind back and repeat what you just said?

Bạn có thể **quay lại** và nhắc lại lời vừa nói không?

Sometimes I wish I could wind back time.

Đôi khi tôi ước mình có thể **quay lại** thời gian.