Type any word!

"win through" in Vietnamese

vượt qua (khó khăn, thử thách)

Definition

Đạt được thành công bằng cách vượt qua những khó khăn, thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng, chỉ sự kiên trì vượt qua khó khăn lớn. Không dùng cho chiến thắng trong thi đấu đơn thuần.

Examples

If you work hard, you will win through difficult times.

Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ **vượt qua** được thời điểm khó khăn.

She managed to win through all the challenges.

Cô ấy đã **vượt qua** được tất cả các thử thách.

With patience, they will win through eventually.

Với sự kiên nhẫn, họ sẽ **vượt qua** cuối cùng.

Many people face setbacks, but only a few truly win through against the odds.

Nhiều người gặp thất bại, nhưng chỉ một số ít thực sự **vượt qua** nghịch cảnh.

It took years, but in the end, his determination helped him win through.

Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng, sự quyết tâm đã giúp anh ấy **vượt qua**.

Don’t give up—as long as you keep trying, you can win through.

Đừng bỏ cuộc—miễn là bạn còn cố gắng, bạn có thể **vượt qua**.