Type any word!

"wildness" in Vietnamese

sự hoang dãsự tự nhiênsự dữ dội (hành vi)

Definition

Đây là đặc điểm tự nhiên, không bị thuần hóa hoặc kiểm soát, có thể nói về thiên nhiên, địa điểm hoặc cách cư xử của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về thiên nhiên ('the wildness of the forest') hay tính cách không kiềm chế ('the wildness of his ideas'). Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lion shows its wildness when hunting.

Con sư tử thể hiện sự **hoang dã** của mình khi săn mồi.

She admired the wildness of the mountains.

Cô ấy ngưỡng mộ sự **hoang dã** của những ngọn núi.

Children often have a certain wildness in their play.

Trẻ em thường có một sự **hoang dã** nhất định trong trò chơi của mình.

There's a real wildness to her creativity that sets her apart.

Có một sự **hoang dã** thực sự trong sự sáng tạo của cô ấy khiến cô ấy khác biệt.

After days in the city, I longed for the wildness of the countryside.

Sau nhiều ngày ở thành phố, tôi khao khát sự **hoang dã** của vùng quê.

You could sense a wildness in his laughter that was a little contagious.

Bạn có thể cảm nhận một sự **dữ dội** trong tiếng cười của anh ấy, nó thật lây lan.