Type any word!

"wild horses" in Vietnamese

ngựa hoang

Definition

Chỉ những con ngựa sống tự do ngoài thiên nhiên. Nghĩa bóng: thành ngữ 'ngựa hoang cũng không làm tôi...' có nghĩa là không gì có thể bắt ai đó làm điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong câu phủ định như ‘ngựa hoang cũng không kéo nổi tôi đi’, hàm ý sự kiên quyết. Nghĩa đen ít gặp hơn nghĩa bóng.

Examples

Wild horses live freely on the plains.

**Ngựa hoang** sống tự do trên thảo nguyên.

Wild horses couldn't make me tell your secret.

**Ngựa hoang** cũng không thể bắt tôi tiết lộ bí mật của bạn.

Have you ever seen wild horses?

Bạn đã từng thấy **ngựa hoang** chưa?

Wild horses couldn't keep me away from your wedding!

**Ngựa hoang** cũng không thể ngăn mình đến đám cưới của bạn được!

Don't bother asking—wild horses couldn't convince her to move.

Đừng hỏi nữa—**ngựa hoang** cũng không thuyết phục được cô ấy chuyển đi đâu.

Wild horses wouldn't get me on that roller coaster!

**Ngựa hoang** cũng không thể khiến tôi lên tàu lượn đó đâu!