"wigwam" in Vietnamese
Definition
Wigwam là một loại lều hình vòm hoặc hình nón, được làm từ cành cây và vỏ cây, do người bản địa Bắc Mỹ dựng lên truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wigwam' chỉ nói đến nơi ở của người bản địa Bắc Mỹ, không dùng cho lều bình thường. Khác với 'teepee' (tipi) là dạng hình trụ cao và nhọn hơn.
Examples
A wigwam is made from tree branches and bark.
Một **wigwam** được làm từ cành cây và vỏ cây.
The children played inside the wigwam.
Bọn trẻ chơi ở bên trong **wigwam**.
A wigwam can be warm in winter and cool in summer.
Một **wigwam** có thể ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè.
They built a wigwam from whatever materials they could find in the forest.
Họ đã dựng một **wigwam** từ bất cứ vật liệu nào tìm được trong rừng.
Have you ever seen a real wigwam at a museum?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **wigwam** thật ở bảo tàng chưa?
On our trip, we slept in a wigwam under the stars.
Trong chuyến đi, chúng tôi ngủ trong một **wigwam** dưới bầu trời đầy sao.