"wienies" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ loại xúc xích nhỏ thường dùng cho trẻ em hoặc trong các bữa tiệc. Trong văn nói, nó cũng dùng để gọi người nhút nhát, dễ sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về đồ ăn thì thường liên quan đến tiệc tùng, trẻ em, mang tính vui vẻ. Nếu dùng cho người, thường đùa hoặc trêu thân mật, nhẹ nhàng hơn 'kẻ hèn nhát'.
Examples
We brought wienies for the picnic.
Chúng tôi đã mang **xúc xích nhỏ** đến buổi dã ngoại.
The kids love eating wienies at parties.
Lũ trẻ thích ăn **xúc xích nhỏ** ở các bữa tiệc.
Don't be wienies, try the roller coaster!
Đừng làm **người nhát gan** nữa, thử tàu lượn đi!
The movie was so scary that we all acted like total wienies.
Bộ phim đáng sợ đến mức mọi người đều hành xử như **người nhát gan** thực sự.
She made tiny cheese wienies for the appetizer table.
Cô ấy đã làm **xúc xích nhỏ** phô mai cho bàn khai vị.
Come on, stop being wienies and join us in the pool!
Thôi nào, đừng làm **người nhát gan** nữa, vào hồ bơi với chúng tôi đi!