"widgeon" in Vietnamese
Definition
Vịt bầu là loài vịt cỡ vừa, sống ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Chúng có đầu tròn và màu lông đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vịt bầu' thường chỉ được dùng trong lĩnh vực quan sát chim hoặc khoa học, không xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thường đề cập rõ từng loài như 'vịt bầu Âu', 'vịt bầu Mỹ'.
Examples
A widgeon swims in the lake.
Một con **vịt bầu** đang bơi trong hồ.
The widgeon is a type of duck.
**Vịt bầu** là một loại vịt.
Many widgeon spend winter in warm places.
Nhiều **vịt bầu** dành mùa đông ở nơi ấm áp.
Have you ever seen a widgeon before?
Bạn đã từng thấy **vịt bầu** bao giờ chưa?
The park guide pointed out a family of widgeon by the reeds.
Hướng dẫn viên công viên chỉ cho tôi một gia đình **vịt bầu** bên đám lau sậy.
If you listen carefully, you can hear the widgeon’s soft whistling call.
Nếu bạn để ý, bạn sẽ nghe thấy tiếng kêu nhẹ nhàng của **vịt bầu**.