Type any word!

"wide berth" in Vietnamese

giữ khoảng cáchtránh xa

Definition

Giữ một khoảng cách an toàn với ai đó hoặc điều gì đó để tránh rắc rối hoặc nguy hiểm. Thường dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Dùng cho cả vật thể (vật lý) lẫn người hay tình huống (tránh né, không tiếp xúc).

Examples

Sailors give rocks a wide berth to avoid accidents.

Thủy thủ giữ **khoảng cách** với đá để tránh tai nạn.

You should give sick people a wide berth so you don't catch a cold.

Bạn nên **giữ khoảng cách** với người bệnh để không bị lây cảm.

The dog is angry, so give it a wide berth.

Con chó đang cáu, nên hãy **giữ khoảng cách** với nó.

After our argument, she’s been giving me a wide berth at work.

Sau cãi vã, cô ấy **giữ khoảng cách** với tôi ở nơi làm việc.

Better give that neighborhood a wide berth at night.

Ban đêm nên **tránh xa** khu vực đó thì hơn.

He tends to give office drama a wide berth and just focuses on his job.

Anh ấy thường **tránh xa** những chuyện thị phi ở công sở và chỉ tập trung vào công việc.