"wickiup" in Vietnamese
Definition
Wickiup là một loại lều tròn nhỏ, đơn giản làm từ cành cây và cỏ, do một số bộ tộc bản địa Mỹ ở miền tây Hoa Kỳ dựng lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ “wickiup” chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hay nghiên cứu văn hóa bản địa Mỹ; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với “tepee”, wickiup có mái vòm tròn.
Examples
A wickiup is built from sticks and grass.
Một **wickiup** được dựng từ que và cỏ khô.
Native Americans used a wickiup as shelter.
Người bản địa Mỹ từng dùng **wickiup** làm nơi trú ẩn.
The wickiup keeps people warm in cold weather.
**Wickiup** giúp giữ ấm cho người ở khi trời lạnh.
We saw a reconstructed wickiup at the museum.
Chúng tôi đã thấy một **wickiup** phục dựng lại ở bảo tàng.
Building a wickiup takes skill and patience.
Xây dựng một **wickiup** đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.
During our trip, the guide explained how a wickiup differed from a tipi.
Trong chuyến đi, hướng dẫn viên đã giải thích **wickiup** khác 'tipi' như thế nào.