Type any word!

"why not" in Vietnamese

tại sao không

Definition

Diễn đạt sự đồng ý hoặc khuyến khích trước một đề xuất hoặc ý tưởng nào đó một cách thân thiện, cởi mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật; không nên dùng ở môi trường quá trang trọng. Thường dùng để giữ thái độ cởi mở, tích cực.

Examples

A: Let's go for ice cream. B: Why not?

A: Đi ăn kem nhé. B: **Tại sao không**?

If you want to join us, why not?

Nếu bạn muốn tham gia với chúng tôi, **tại sao không**?

A: Should we try the new game? B: Why not?

A: Hãy thử trò chơi mới nhé? B: **Tại sao không**?

We could take a walk after dinner—why not?

Chúng ta có thể đi dạo sau bữa tối—**tại sao không**?

You’re thinking of changing jobs? Why not, if it'll make you happier.

Bạn tính đổi việc à? **Tại sao không**, nếu điều đó làm bạn vui hơn.

A: Maybe we should just ask her. B: Yeah, why not? It can’t hurt.

A: Hay là cứ hỏi cô ấy đi. B: Ừ, **tại sao không**? Có mất gì đâu.