"whorehouses" in Vietnamese
Definition
Nơi người ta đến để mua bán dịch vụ tình dục. Đây là cách nói suồng sã, thường bị coi là thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục, tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. 'Nhà chứa' hay 'nhà thổ' là từ trung tính hơn.
Examples
There are several old whorehouses in this part of the city.
Ở khu vực này có một số **nhà thổ** cũ.
He learned about whorehouses from movies.
Anh ấy biết về **nhà thổ** qua phim ảnh.
In some countries, whorehouses are illegal.
Ở một số nước, **nhà thổ** là bất hợp pháp.
He joked that the old building used to be one of the town's best-known whorehouses.
Anh ấy đùa rằng tòa nhà cũ từng là một trong những **nhà thổ** nổi tiếng nhất thị trấn.
The book gives a gritty picture of life inside early 1900s whorehouses.
Cuốn sách mô tả chân thực cuộc sống trong **nhà thổ** đầu những năm 1900.
Locals say the red-light district used to have a lot more whorehouses than it does now.
Người dân địa phương nói khu đèn đỏ trước đây có nhiều **nhà thổ** hơn bây giờ.