Type any word!

"whooshing" in Vietnamese

vù vùrít (âm thanh di chuyển nhanh)

Definition

Âm thanh phát ra khi gió, nước hoặc vật thể di chuyển rất nhanh, như tiếng "vù vù".

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những âm thanh của gió hoặc vật chuyển động nhanh, thường là từ tượng thanh và mang tính không trang trọng. Không nhầm lẫn với "whistling" (tiếng huýt sáo, cao hơn).

Examples

The wind was whooshing through the trees.

Gió **vù vù** thổi qua những tán cây.

I heard water whooshing down the pipe.

Tôi nghe tiếng nước **rít lên** trong ống dẫn.

A car went whooshing past me on the street.

Một chiếc xe **vù vù** lao qua tôi trên phố.

I love the sound of the waves whooshing onto the shore.

Tôi thích nghe tiếng sóng biển **rít lên** lúc vào bờ.

Suddenly, a train started whooshing past, making everyone jump.

Đột nhiên, một đoàn tàu bắt đầu **rít lên** chạy qua khiến ai cũng giật mình.

There's a weird whooshing in my ears when I stand up too fast.

Khi đứng dậy quá nhanh, tôi nghe thấy **tiếng rít** kỳ lạ trong tai.