Type any word!

"wholeness" in Vietnamese

sự toàn vẹnsự trọn vẹn

Definition

Trạng thái mà mọi thứ được đầy đủ, toàn vẹn, không bị chia cắt; các phần hòa hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực sức khỏe, tinh thần hoặc phát triển bản thân, mang tính sâu sắc hơn 'completeness'.

Examples

She found a sense of wholeness after her trip.

Sau chuyến đi, cô ấy tìm được cảm giác **toàn vẹn**.

Meditation can give you a feeling of wholeness.

Thiền có thể mang lại cho bạn cảm giác **toàn vẹn**.

The wholeness of the team is important for success.

**Sự toàn vẹn** của đội là rất quan trọng để thành công.

After years of self-reflection, he finally achieved a sense of wholeness.

Sau nhiều năm tự chiêm nghiệm, cuối cùng anh ấy cũng đạt được cảm giác **toàn vẹn**.

The book talks about healing trauma and restoring wholeness to your life.

Cuốn sách nói về chữa lành tổn thương và phục hồi lại **sự toàn vẹn** trong cuộc sống.

Many people search for wholeness through relationships and personal growth.

Nhiều người tìm kiếm **sự toàn vẹn** thông qua các mối quan hệ và sự phát triển bản thân.