"whole package" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về người hoặc vật có đầy đủ mọi phẩm chất tốt hoặc đặc điểm cần thiết; không thiếu gì cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó hoặc điều gì đó là hoàn hảo. Hay gặp trong ngữ cảnh hẹn hò, thể thao hoặc đánh giá sản phẩm. Không dùng cho gói hàng thực tế.
Examples
She is the whole package—smart, kind, and talented.
Cô ấy là **tất cả trong một**—thông minh, tốt bụng và tài năng.
This phone is the whole package—it has a great camera and long battery life.
Chiếc điện thoại này là **tất cả trong một**—có camera tuyệt vời và pin dùng lâu.
Our vacation was the whole package: fun, relaxing, and affordable.
Kỳ nghỉ của chúng tôi là **trọn gói hoàn hảo**: vui vẻ, thư giãn và giá cả hợp lý.
He’s not just good-looking—he’s the whole package.
Anh ấy không chỉ đẹp trai—anh ấy là **tất cả trong một**.
Looking for someone who’s the whole package? Good luck!
Bạn đang tìm người **tất cả trong một**? Chúc may mắn!
This new hotel is the whole package—service, location, and price are all excellent.
Khách sạn mới này là **trọn gói hoàn hảo**—dịch vụ, vị trí và giá đều rất tốt.