"whodunit" in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện hoặc tiểu thuyết về một vụ án bí ẩn (thường là án mạng) mà người đọc phải đoán xem ai là thủ phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng cho truyện, phim hay chương trình có yếu tố phá án. Có cảm giác hơi vui hoặc cổ điển.
Examples
I borrowed a whodunit from the library.
Tôi đã mượn một **truyện trinh thám** từ thư viện.
This movie is a classic whodunit.
Bộ phim này là một **truyện trinh thám** kinh điển.
Who wrote that best-selling whodunit?
Ai đã viết **truyện trinh thám** bán chạy đó?
If you love a good mystery, this whodunit will keep you guessing until the last page.
Nếu bạn yêu thích truyện trinh thám, **truyện trinh thám** này sẽ khiến bạn đoán cho đến trang cuối cùng.
Last night we watched a new whodunit on TV and didn't guess the killer.
Tối qua chúng tôi xem một **truyện trinh thám** mới trên TV mà không đoán ra thủ phạm.
She's always up for a whodunit when she's in the mood for some suspense.
Cô ấy luôn sẵn sàng với một **truyện trinh thám** khi muốn giải trí hồi hộp.