"who are you telling" in Vietnamese
Definition
Câu nói mỉa mai hoặc nhấn mạnh để thể hiện rằng bạn đã quá hiểu điều người kia nói, thường vì bạn cũng đã trải qua điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hoàn toàn thân mật, thường dùng giữa bạn bè, mang ý mỉa mai hoặc đồng cảm. Tương tự 'Còn phải nói à!' hay 'Biết rồi khổ lắm nói mãi'.
Examples
"I'm so tired lately." "Who are you telling?"
"Dạo này tôi mệt quá." "**Còn phải nói à!**"
"The prices keep going up!" "Who are you telling?"
"Giá cứ tăng mãi!" "**Biết rồi, khổ lắm nói mãi!**"
"It's so hard to wake up early." "Who are you telling?"
"Dậy sớm thật khó." "**Còn phải nói à!**"
"Mondays are the worst." "Who are you telling? I can't believe the weekend is already over."
"Thứ hai thật tệ." "**Còn phải nói à!** Cuối tuần trôi qua nhanh quá."
"I have so much work to do." "Who are you telling? My inbox is out of control."
"Nhiều việc quá trời." "**Còn phải nói à!** Hộp thư sắp nổ tung rồi."
"This weather is driving me crazy." "Who are you telling? I just want some sun."
"Thời tiết này phát điên mất." "**Biết rồi, khổ lắm nói mãi!** Chỉ muốn trời có nắng thôi."