Type any word!

"whiz past" in Vietnamese

lao vút quavụt qua

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó di chuyển rất nhanh qua trước mặt, thường phát ra tiếng động nhẹ. Thường dùng cho xe cộ, người hoặc vật gì đó đi thật nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, mô tả xe cộ, người hay vật đi rất nhanh. Có thể dùng nói về thời gian 'lao vút qua'. Đừng nhầm với 'walk past' là đi chậm qua.

Examples

I saw a red car whiz past my house.

Tôi thấy một chiếc xe đỏ **lao vút qua** nhà mình.

The kids whiz past on their bikes every afternoon.

Chiều nào bọn trẻ cũng **lao vút qua** trên xe đạp.

A train whizzed past and shook the ground.

Một đoàn tàu **vụt qua** làm mặt đất rung lên.

Time seems to whiz past when you're having fun.

Khi bạn vui vẻ, thời gian **vụt qua** rất nhanh.

I barely saw her—she just whizzed past in a big hurry.

Tôi hầu như không nhìn thấy cô ấy—cô ấy vừa **lao vút qua** vội vàng.

Don’t blink or you’ll miss him—he’ll whiz past the finish line any second now!

Đừng chớp mắt kẻo bỏ lỡ anh ấy—anh ấy sẽ **vụt qua** vạch đích bất cứ lúc nào!