Type any word!

"whittle" in Vietnamese

gọtgiảm dần dần

Definition

Dùng dao gọt từng lát mỏng từ gỗ, hoặc làm cho cái gì đó dần dần nhỏ lại hay giảm đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về chạm khắc gỗ thủ công hoặc giảm dần cái gì đó. 'Whittle down' là giảm số lượng hay kích thước từ từ, 'whittle away' mang nghĩa tương tự.

Examples

He likes to whittle little animals out of wood.

Anh ấy thích **gọt** các con vật nhỏ từ gỗ.

You need a sharp knife to whittle.

Bạn cần một con dao sắc để **gọt**.

He whittled a stick until it was sharp.

Anh ấy đã **gọt** một que cho đến khi nó nhọn.

We need to whittle down the list of candidates.

Chúng ta cần **rút gọn** danh sách ứng viên.

She whittled away her time making small wooden toys.

Cô ấy **dành thời gian** làm những món đồ chơi gỗ nhỏ.

If you keep spending like this, you'll whittle away your savings.

Nếu bạn cứ tiêu như vậy, bạn sẽ **giảm dần** số tiền tiết kiệm của mình.