Type any word!

"whitefish" in Vietnamese

cá thịt trắng

Definition

Một loại cá có thịt màu trắng, thường dùng trong nấu ăn và sống ở vùng nước lạnh. 'Cá thịt trắng' có thể chỉ loài cụ thể hoặc bất cứ cá nào có thịt trắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, 'cá thịt trắng' có thể là bất cứ cá nào thịt trắng, nhưng cũng dùng cho một số loài đặc biệt ở Bắc Mỹ như 'lake whitefish'. Khác với các loại cá trắng nói chung.

Examples

I bought some whitefish for dinner tonight.

Tôi đã mua một ít **cá thịt trắng** cho bữa tối nay.

Whitefish lives in cold lakes.

**Cá thịt trắng** sống ở các hồ nước lạnh.

Many people enjoy eating smoked whitefish.

Nhiều người thích ăn **cá thịt trắng** hun khói.

At the deli, I always get a bagel with whitefish salad.

Ở tiệm, tôi luôn gọi bánh mì vòng với salad **cá thịt trắng**.

You’ll find fresh whitefish at the market in the morning, but it sells out fast.

Bạn sẽ tìm thấy **cá thịt trắng** tươi ở chợ vào buổi sáng, nhưng chúng bán hết rất nhanh.

Is whitefish the same as cod, or are they different types?

**Cá thịt trắng** có giống cá tuyết không hay là loại khác?