Type any word!

"white elephant" in Vietnamese

vật vô dụng nhưng tốn kémcủa nợ

Definition

Chỉ một vật, tòa nhà hoặc dự án tốn rất nhiều tiền nhưng lại không thực sự hữu ích, thậm chí trở thành gánh nặng cho chủ sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh hoặc chuyện phiếm về những thứ tiêu tốn nhiều tiền nhưng chẳng được việc. Không dùng để chỉ con voi thật. 'white elephant gift exchange' là trò đổi quà lạ, thường tặng đồ ngộ nghĩnh, khó dùng.

Examples

The empty stadium became a white elephant after the games ended.

Sau khi các trận đấu kết thúc, sân vận động bỏ không trở thành một **vật vô dụng nhưng tốn kém**.

This expensive machine is a white elephant because no one uses it.

Cái máy đắt tiền này là **vật vô dụng nhưng tốn kém** vì chẳng ai dùng cả.

The huge shopping mall turned into a white elephant after most stores closed.

Trung tâm thương mại khổng lồ trở thành **vật vô dụng nhưng tốn kém** sau khi hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa.

My uncle gave me an antique piano, but it's just a white elephant in my small apartment.

Chú tôi tặng một cây đàn piano cổ, nhưng đó chỉ là một **vật vô dụng nhưng tốn kém** trong căn hộ nhỏ của tôi.

That bridge project turned into a real white elephant—they spent millions but no one uses it.

Dự án xây cầu đó thực sự đã trở thành một **vật vô dụng nhưng tốn kém** – tốn hàng triệu mà chẳng ai dùng.

We had a white elephant gift exchange at the office holiday party and everyone laughed at the silly presents.

Chúng tôi tổ chức trò **vật vô dụng nhưng tốn kém** đổi quà ở tiệc công ty và ai cũng cười với những món quà ngớ ngẩn.