Type any word!

"white coat hypertension" in Vietnamese

tăng huyết áp áo choàng trắng

Definition

Tình trạng huyết áp của một người cao hơn khi đến bệnh viện do lo lắng khi gặp bác sĩ, so với lúc ở nhà hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ tăng huyết áp tạm thời khi gặp bác sĩ và không phải bệnh tăng huyết áp mãn tính.

Examples

My doctor said I might have white coat hypertension.

Bác sĩ nói tôi có thể bị **tăng huyết áp áo choàng trắng**.

Some people experience white coat hypertension during checkups.

Một số người bị **tăng huyết áp áo choàng trắng** khi kiểm tra sức khỏe.

Home readings can help diagnose white coat hypertension.

Đo huyết áp tại nhà có thể giúp chẩn đoán **tăng huyết áp áo choàng trắng**.

I always seem to get white coat hypertension whenever I visit the clinic, but my numbers are fine at home.

Cứ đến khám là tôi bị **tăng huyết áp áo choàng trắng**, chứ ở nhà thì huyết áp bình thường.

Have you heard of white coat hypertension? It makes blood pressure look high at the doctor but not elsewhere.

Bạn đã nghe về **tăng huyết áp áo choàng trắng** chưa? Huyết áp chỉ cao ở bệnh viện thôi, chứ nơi khác thì không.

His doctor suspects white coat hypertension because his home numbers are always normal.

Bác sĩ nghi ngờ anh ấy bị **tăng huyết áp áo choàng trắng** vì chỉ số ở nhà luôn bình thường.