"whistled" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh cao bằng cách thổi hơi qua môi hoặc dùng còi, thường để gọi sự chú ý hoặc tạo nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'whistled' là quá khứ của 'whistle'. Dùng với người và động vật. Có thể huýt bằng môi hoặc còi. 'Whistled at' ai đó có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
He whistled to call his dog.
Anh ấy đã **huýt sáo** để gọi chó của mình.
The referee whistled to stop the game.
Trọng tài đã **huýt sáo** để dừng trận đấu.
She whistled a happy tune.
Cô ấy **huýt sáo** một giai điệu vui tươi.
He whistled when he saw how beautiful the view was.
Anh ấy **huýt sáo** khi nhìn thấy cảnh đẹp đó.
Someone whistled at me on the street, but I just kept walking.
Ai đó đã **huýt sáo** với tôi trên đường, nhưng tôi vẫn tiếp tục đi.
The bird whistled softly in the morning.
Con chim đã **huýt sáo** nhẹ nhàng vào buổi sáng.