Type any word!

"whistle past the graveyard" in Vietnamese

giả vờ không sợlàm ra vẻ bình tĩnh

Definition

Tỏ ra bình thản hoặc dũng cảm để che giấu sự sợ hãi hoặc lo lắng thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng nghĩa bóng để chỉ thái độ làm lơ hoặc giả vờ bình tĩnh khi có lo lắng. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He tried to whistle past the graveyard, but everyone could see he was nervous.

Anh ấy cố **giả vờ không sợ**, nhưng ai cũng thấy anh lo lắng.

People sometimes whistle past the graveyard when dealing with bad news.

Đôi khi mọi người **làm ra vẻ bình tĩnh** khi đối mặt với tin xấu.

When he heard about the layoffs, he just whistled past the graveyard.

Nghe tin sa thải, anh ấy chỉ **giả vờ không có chuyện gì**.

I know I'm just whistling past the graveyard, but I really hope things will get better soon.

Tôi biết mình chỉ đang **làm ra vẻ bình tĩnh**, nhưng thật sự mong mọi thứ sẽ khá hơn sớm thôi.

Sometimes, you have to whistle past the graveyard just to keep going.

Đôi khi, bạn phải **làm ra vẻ không sợ** để tiếp tục tiến lên.

Don't just whistle past the graveyard—face your fears and deal with the problem.

Đừng chỉ **giả vờ không sợ**—hãy đối mặt với nỗi sợ và giải quyết vấn đề.