"whispering" in Vietnamese
Definition
Nói rất nhỏ để chỉ người ở gần mới nghe thấy. Thường dùng khi nói chuyện bí mật hoặc không muốn làm phiền người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như 'bắt đầu thì thầm', 'tiếp tục thì thầm', 'thì thầm vào tai ai đó'. Đừng nhầm với 'murmuring'; 'thì thầm' nhỏ hơn và kín đáo hơn.
Examples
The children were whispering in the library.
Lũ trẻ đang **thì thầm** trong thư viện.
Why are you whispering to your friend?
Tại sao bạn lại **thì thầm** với bạn của mình vậy?
She heard people whispering outside the door.
Cô ấy nghe thấy mọi người đang **thì thầm** ngoài cửa.
They stopped whispering as soon as I walked into the room.
Họ đã ngừng **thì thầm** ngay khi tôi bước vào phòng.
I could tell they were whispering about me.
Tôi có thể biết họ đang **thì thầm** về mình.
Can you stop whispering and just say it out loud?
Bạn có thể ngừng **thì thầm** và nói to lên không?