Type any word!

"whisper about" in Vietnamese

thì thầm về

Definition

Nói chuyện rất nhỏ với ai đó về một chủ đề, thường là để người khác không nghe thấy, đôi khi là để chia sẻ bí mật hoặc tin đồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp thân mật; thường ám chỉ chủ đề bí mật, tin đồn. Thường theo sau là chủ đề: 'whisper about the news.' Có thể gợi ý sự riêng tư hay nói xấu. Đừng nhầm với 'whisper to', là thì thầm cho ai đó nghe.

Examples

The children whisper about their secret game.

Lũ trẻ **thì thầm về** trò chơi bí mật của chúng.

They always whisper about the new teacher.

Họ luôn **thì thầm về** cô giáo mới.

Don’t whisper about others in class.

Đừng **thì thầm về** người khác trong giờ học.

I caught them whispering about the surprise party.

Tôi bắt gặp họ đang **thì thầm về** bữa tiệc bất ngờ.

Everyone in the office is whispering about the boss's big announcement.

Mọi người trong văn phòng đều đang **thì thầm về** thông báo lớn của sếp.

People were whispering about what happened at the party last night.

Mọi người đang **thì thầm về** chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua.