Type any word!

"whirrs" in Vietnamese

kêu vù vùkêu vo vo

Definition

Phát ra âm thanh nhỏ, liên tục và nhanh, thường là từ thứ gì đó quay hoặc chuyển động nhanh như quạt hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với máy móc, quạt hay côn trùng tạo ra tiếng động nhanh và liên tục. Thích hợp trong văn miêu tả, ít gặp trong hội thoại rất trang trọng.

Examples

The fan whirrs in my room all night.

Cái quạt trong phòng tôi **kêu vù vù** suốt đêm.

The computer whirrs when I turn it on.

Khi tôi bật máy tính, nó **kêu vù vù**.

A bee whirrs by the window.

Một con ong **kêu vo vo** bên cửa sổ.

The old fridge whirrs louder every summer.

Cái tủ lạnh cũ **kêu vù vù** to hơn mỗi khi vào hè.

My phone whirrs when it vibrates on the table.

Điện thoại của tôi **kêu vù vù** khi rung trên bàn.

The drone whirrs overhead as it films the event.

Chiếc drone **kêu vù vù** phía trên khi quay sự kiện.