Type any word!

"whirlybird" in Vietnamese

trực thăng (thân mật)hạt cánh bay (hạt cây xoáy)

Definition

'Whirlybird' là cách nói thân mật, như trẻ em nói chuyện, để chỉ máy bay trực thăng; cũng có thể chỉ những hạt cây có cánh xoáy khi rơi như hạt phong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, dùng với trẻ em hoặc khi nói chuyện vui đùa. Nếu muốn nói trang trọng về trực thăng, dùng 'trực thăng'. Đối với hạt cây, chỉ dùng với loại hạt có cánh xoáy.

Examples

Look, a whirlybird is flying over the school!

Nhìn kìa, một chiếc **trực thăng** đang bay qua trường!

The forest is full of little whirlybirds that spin to the ground.

Khu rừng đầy những **hạt cánh bay** nhỏ xoáy xuống mặt đất.

Tom played with a whirlybird toy in the garden.

Tom chơi với đồ chơi **trực thăng** ở trong vườn.

Every summer, those maple whirlybirds cover our driveway.

Mỗi mùa hè, những **hạt cánh bay** cây phong phủ kín lối trước nhà chúng tôi.

"Whoa, did you see that army whirlybird land in the park?"

"Ôi, bạn có thấy chiếc **trực thăng** quân đội đáp xuống công viên không?"

Kids chase after falling whirlybirds, trying to catch them before they hit the ground.

Trẻ em chạy theo những **hạt cánh bay** rơi, cố bắt lấy trước khi chạm đất.