"whirling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất nhanh theo vòng tròn hoặc chuyển động xoáy. Thường dùng để mô tả các vật đang quay quanh một điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'whirling' được dùng nhiều trong miêu tả, văn chương hơn là hội thoại hàng ngày. Thường đi với 'lá', 'bông tuyết', 'vũ công', 'gió' để tạo hình ảnh sinh động.
Examples
The leaves were whirling in the wind.
Những chiếc lá **xoay tít** trong gió.
She watched the snowflakes whirling outside.
Cô ấy nhìn những bông tuyết **quay cuồng** bên ngoài.
The children were whirling around the playground.
Lũ trẻ **chạy xoay vòng** quanh sân chơi.
My head was whirling after all that bad news.
Đầu tôi **quay cuồng** sau ngần ấy tin xấu.
The dancers moved in whirling circles on stage.
Các vũ công di chuyển thành những vòng tròn **quay cuồng** trên sân khấu.
After spinning on the ride, he stumbled off, still whirling.
Sau khi quay vòng trên trò chơi, cậu ấy bước xuống, vẫn còn **quay cuồng**.