Type any word!

"whirl around" in Vietnamese

xoay vòng

Definition

Quay tròn nhanh chóng, thường đột ngột, hoặc làm cho thứ gì đó quay như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính chất thân mật, dùng cho chuyển động quay tròn nhanh, thường kèm bất ngờ hoặc phản xạ. Không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng, chậm.

Examples

She whirled around when she heard her name.

Cô ấy **quay người lại** khi nghe thấy tên mình.

The leaves whirled around in the wind.

Những chiếc lá **xoay vòng** trong gió.

Suddenly, the dancer whirled around on stage.

Đột ngột, vũ công **xoay vòng** trên sân khấu.

I whirled around to catch a glimpse of who tapped my shoulder.

Tôi **quay ngoắt lại** để xem ai vừa chạm vào vai mình.

The kids loved to whirl around in the playground until they got dizzy.

Bọn trẻ thích **xoay vòng** ở sân chơi đến mức chóng mặt.

As soon as the bell rang, everyone whirled around to look at the door.

Chuông vừa reo, mọi người đều **quay lại** nhìn về phía cửa.