Type any word!

"whippet" in Vietnamese

chó whippet

Definition

Chó whippet là giống chó cỡ vừa, thân hình mảnh mai, chạy rất nhanh và trông giống chó săn xám nhỏ. Chúng thân thiện, hiền lành, thường được nuôi làm thú cưng hoặc thi đua thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Whippet' chỉ dùng cho giống chó này, không phải tất cả chó nhanh hoặc nhỏ nhắn. Dễ nhầm với greyhound hoặc Italian greyhound, nhưng whippet có kích cỡ trung bình.

Examples

A whippet can run very fast.

Một **chó whippet** có thể chạy rất nhanh.

My neighbor has a whippet.

Hàng xóm của tôi có một **chó whippet**.

The whippet is sleeping on the sofa.

**Chó whippet** đang ngủ trên ghế sofa.

We adopted a whippet because they're gentle and love to cuddle.

Chúng tôi đã nhận nuôi một **chó whippet** vì chúng hiền lành và thích được ôm ấp.

Our local park often hosts whippet races on weekends.

Công viên địa phương của chúng tôi thường tổ chức các cuộc đua **chó whippet** vào cuối tuần.

Don't mistake a whippet for a greyhound—they look similar, but whippets are smaller.

Đừng nhầm **chó whippet** với chó greyhound—chúng trông giống nhau, nhưng whippet nhỏ hơn.