Type any word!

"whip hand" in Vietnamese

quyền kiểm soátlợi thế

Definition

Khi bạn có quyền kiểm soát hoặc lợi thế, bạn làm chủ tình huống hoặc vượt trội hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phân tích, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Sử dụng với 'có', như 'có quyền kiểm soát'. Chủ yếu nói về quyền lực hoặc lợi thế tình huống, không phải thế mạnh vật lý.

Examples

In this discussion, she had the whip hand.

Trong cuộc thảo luận này, cô ấy có **quyền kiểm soát**.

The manager holds the whip hand over the staff.

Quản lý nắm **quyền kiểm soát** nhân viên.

After winning the first round, the team has the whip hand.

Sau khi thắng vòng đầu tiên, đội đó đã có **lợi thế**.

With the deadline so close, the client really has the whip hand in negotiations.

Với thời hạn gấp như vậy, khách hàng thật sự có **quyền kiểm soát** trong đàm phán.

Parents have the whip hand when it comes to setting household rules.

Cha mẹ có **quyền kiểm soát** về việc đặt ra các quy tắc trong nhà.

Now that the tables have turned, she finally has the whip hand.

Bây giờ tình thế đã đảo ngược, cuối cùng cô ấy có **quyền kiểm soát**.