Type any word!

"while away" in Vietnamese

giết thời gianthư giãn tận hưởng thời gian

Definition

Khi không có việc quan trọng, dành thời gian thư giãn hoặc làm việc nhẹ nhàng, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các cụm như 'giết thời gian buổi chiều', 'giết thời gian trong công viên'. Thường chỉ thời gian thư giãn, không quan trọng.

Examples

We while away the hours playing cards.

Chúng tôi **giết thời gian** bằng cách chơi bài.

You can while away an afternoon in the park.

Bạn có thể **giết thời gian** cả một buổi chiều trong công viên.

They love to while away Sunday mornings at the café.

Họ thích **thư giãn** sáng Chủ Nhật ở quán cà phê.

Let's while away these rainy days with some good books.

Hãy **thư giãn** những ngày mưa này cùng vài cuốn sách hay.

He would often while away hours just people-watching at the plaza.

Anh ấy thường **giết thời gian** chỉ để ngắm người qua lại ở quảng trường hàng giờ.

We found a cosy spot and whiled away the evening talking.

Chúng tôi tìm được một góc ấm cúng và **giết thời gian** buổi tối trò chuyện.