Type any word!

"where was i" in Vietnamese

tôi đang nói đến đâu nhỉ

Definition

Khi bạn quên mình đang nói gì hay làm gì, bạn dùng cụm từ này để nhắc lại hoặc nhờ người khác nhắc giúp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nói chuyện thân mật khi bạn bị ngắt lời hoặc quên mất chủ đề. Dùng để nhắc mình hoặc nhờ người khác gợi ý.

Examples

Where was I before you called me?

Trước khi bạn gọi cho tôi, **tôi đang nói đến đâu nhỉ**?

Sorry, I lost my train of thought. Where was I?

Xin lỗi, tôi bị lỡ mất ý rồi. **Tôi đang nói đến đâu nhỉ**?

After the break, the teacher said, 'Where was I?'

Sau giờ nghỉ, giáo viên hỏi: '**Tôi đang nói đến đâu nhỉ**?'

Wait a second, that distracted me—where was I?

Đợi chút, chuyện đó làm tôi mất tập trung—**tôi đang nói đến đâu nhỉ**?

You made me laugh so hard I forgot—where was I again?

Bạn làm tôi cười quá nên quên mất—**tôi đang nói đến đâu nhỉ**?

Alright, after that interruption, where was I? Oh right, the meeting agenda.

Rồi, sau khi bị ngắt lời, **tôi đang nói đến đâu nhỉ**? À đúng rồi, đến phần nội dung họp.