Type any word!

"wheels are turning" in Vietnamese

bánh xe đang quayđang suy nghĩ

Definition

Cụm từ này có nghĩa ai đó đang suy nghĩ sâu sắc, xử lý một ý tưởng hoặc tìm ra giải pháp. Nó cho thấy đang có hoạt động trí óc hoặc lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là phép ẩn dụ thân mật, hài hước, dùng khi thấy ai đó đang suy nghĩ ('I can see the wheels are turning'). Phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I asked him the question, and I could see the wheels are turning.

Tôi hỏi anh ấy và tôi thấy **bánh xe đang quay**.

When she heard the problem, her wheels are turning immediately.

Khi cô ấy nghe vấn đề, **bánh xe bắt đầu quay** ngay lập tức.

You can tell his wheels are turning by his face.

Nhìn mặt anh ấy là biết **bánh xe đang quay**.

Whenever I mention a new idea, I can see the wheels are turning in your head.

Cứ mỗi lần tôi nói ý tưởng mới, tôi thấy **bánh xe trong đầu bạn quay**.

He didn’t say much, but you could tell the wheels are turning as he listened.

Anh ấy không nói nhiều, nhưng khi lắng nghe thì thấy **bánh xe đang quay** trong đầu.

Give her a minute—those wheels are turning, and she’ll figure it out.

Cho cô ấy một phút—**bánh xe đang quay** rồi, cô ấy sẽ nghĩ ra.