"wheedle out of" in Vietnamese
Definition
Dùng lời nói dịu dàng hoặc nịnh nọt để lấy được thứ gì đó (thông tin, tiền, sự cho phép, v.v.) từ ai đó, thường khi họ không muốn cho.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, không trang trọng và hơi có nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thuyết phục hoặc nịnh nọt nhẹ nhàng. Dùng nhiều với thông tin, tiền, hoặc các ân huệ nhỏ. Có thể hài hước hoặc chỉ nhẹ nhàng chê trách.
Examples
She tried to wheedle out of her brother what he got for her birthday.
Cô ấy cố **dỗ dành để lấy được** ở anh trai cô món quà sinh nhật là gì.
The child tried to wheedle out of his mother some extra ice cream.
Đứa bé cố **dỗ dành để lấy được** ít kem thêm từ mẹ.
Mark managed to wheedle out of his friend a secret about the party.
Mark đã **moi ra bằng lời ngon ngọt** với bạn mình một bí mật về bữa tiệc.
I can't believe you wheedled out of Dad a new bike!
Không ngờ bạn lại **dỗ dành được** bố mua xe đạp mới luôn đấy!
Jen knows how to wheedle out of her boss a Friday off every now and then.
Jen biết cách **dỗ dành để được** sếp cho nghỉ thứ Sáu mỗi khi cần.
Reporters tried to wheedle out of the mayor some details about the new project, but he wouldn’t say much.
Các phóng viên cố **moi ra bằng lời ngon ngọt** chi tiết từ thị trưởng về dự án mới, nhưng ông ấy không nói nhiều.