Type any word!

"wheatgrass" in Vietnamese

cỏ lúa mì

Definition

Cỏ lúa mì là những chồi non xanh của cây lúa mì, thường được sử dụng làm nước ép hoặc thực phẩm bổ sung vì được cho là tốt cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, với các cụm như 'wheatgrass juice' hoặc 'wheatgrass smoothie'. Không ăn trực tiếp mà chủ yếu dùng dạng nước ép hoặc bột.

Examples

Many people drink wheatgrass juice for its health benefits.

Nhiều người uống nước ép **cỏ lúa mì** để tốt cho sức khỏe.

You can buy fresh wheatgrass at health food stores.

Bạn có thể mua **cỏ lúa mì** tươi ở các cửa hàng thực phẩm chức năng.

Some people add wheatgrass powder to their smoothies.

Một số người cho bột **cỏ lúa mì** vào sinh tố.

I tried a wheatgrass shot at the juice bar, and it tasted a bit strange.

Tôi đã thử uống một ly **cỏ lúa mì** ở quán nước ép và thấy vị nó khá lạ.

My friend swears by her daily wheatgrass routine.

Bạn tôi rất tin tưởng vào thói quen dùng **cỏ lúa mì** mỗi ngày của cô ấy.

If you're new to healthy drinks, wheatgrass might surprise you with its strong flavor.

Nếu bạn mới uống các loại đồ uống tốt cho sức khỏe, **cỏ lúa mì** có thể khiến bạn bất ngờ với vị mạnh của nó.