Type any word!

"whatnots" in Vietnamese

đồ lặt vặtvật linh tinh

Definition

Những vật nhỏ, linh tinh, đặc biệt là đồ trang trí hoặc các món đồ không được gọi tên cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hơi cũ. Thường dùng cùng với 'knick-knacks' để nói về đồ nhỏ, trang trí, không có giá trị lớn.

Examples

She put all her whatnots on the shelf.

Cô ấy đặt tất cả **đồ lặt vặt** của mình lên kệ.

The box was filled with old photos and whatnots.

Chiếc hộp đầy ảnh cũ và các **vật linh tinh**.

He collects coins, stamps, and other whatnots.

Anh ấy sưu tầm tiền xu, tem và nhiều **đồ lặt vặt** khác.

The living room is full of vases, figurines, and whatnots.

Phòng khách đầy những chiếc bình, tượng nhỏ và các **vật linh tinh**.

Grandma loves to dust off her whatnots every weekend.

Bà rất thích lau chùi các **đồ lặt vặt** của mình vào mỗi cuối tuần.

You can put your keys, coins, and all your little whatnots in this tray.

Bạn có thể để chìa khoá, tiền xu và các **vật linh tinh** khác vào khay này.