Type any word!

"what else can i do for you" in Vietnamese

Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa khôngTôi có thể làm gì thêm cho bạn

Definition

Khi bạn đã giúp ai đó, bạn dùng câu này để hỏi lịch sự xem họ còn cần giúp đỡ gì thêm không.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng lịch sự trong dịch vụ khách hàng, nơi làm việc và cả khi giúp bạn bè/người thân. Chỉ dùng sau khi đã giúp được một việc nào đó.

Examples

I've finished your report. What else can I do for you?

Tôi đã hoàn thành báo cáo cho bạn. **Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?

Here is your coffee. What else can I do for you?

Đây là cà phê của bạn. **Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?

If you need help, just ask: What else can I do for you?

Nếu bạn cần giúp, cứ hỏi nhé: **Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?

I've taken care of the order. What else can I do for you today?

Tôi đã lo xong đơn hàng rồi. **Hôm nay tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?

Let me know if there’s anything else. What else can I do for you?

Có gì cần thêm thì cứ nói nhé. **Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?

Thanks for calling! What else can I do for you before we end?

Cảm ơn đã gọi! **Trước khi kết thúc tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không**?