Type any word!

"what does that prove" in Vietnamese

điều đó chứng minh được gì

Definition

Câu hỏi mang tính hoài nghi, dùng để phản bác chứng cứ hoặc lập luận được đưa ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận một cách nghi ngờ hoặc bác bỏ, không thực sự cần câu trả lời; mang ý nghĩa coi nhẹ bằng chứng.

Examples

You say you saw him leave early. What does that prove?

Bạn nói bạn thấy anh ấy rời đi sớm. **Điều đó chứng minh được gì?**

The door was open. What does that prove?

Cửa đã mở. **Điều đó chứng minh được gì?**

He has her phone number—what does that prove?

Anh ta có số điện thoại của cô ấy—**điều đó chứng minh được gì?**

Okay, you found his jacket here. What does that prove—maybe he just forgot it.

Được rồi, bạn đã tìm thấy áo khoác của anh ấy ở đây. **Điều đó chứng minh được gì**—có thể anh ấy chỉ quên nó thôi.

She got a high score, but what does that prove? Maybe the test was easy.

Cô ấy đạt điểm cao, nhưng **điều đó chứng minh được gì**? Có thể bài kiểm tra dễ thôi.

You keep bringing up last year's numbers—what does that prove now?

Bạn cứ nhắc đi nhắc lại số liệu năm ngoái—**điều đó chứng minh được gì** bây giờ?