Type any word!

"what's done is done" in Vietnamese

chuyện đã qua thì cho quaviệc gì đã xảy ra thì cứ để xảy ra

Definition

Cụm này nói rằng quá khứ không thể thay đổi, vì vậy nên chấp nhận những gì đã xảy ra và tiếp tục tiến về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi ai đó mắc lỗi hoặc có chuyện không hay xảy ra để khuyên chấp nhận và bỏ qua. Không dùng cho sự việc tích cực.

Examples

I forgot your birthday, but what's done is done.

Tôi quên sinh nhật của bạn, nhưng **chuyện đã qua thì cho qua**.

The vase is broken; what's done is done.

Cái bình đã bị vỡ; **chuyện đã qua thì cho qua**.

He made a mistake, but what's done is done.

Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng **chuyện đã qua thì cho qua**.

You can't take it back now—what's done is done.

Giờ không thể lấy lại được nữa—**chuyện đã qua thì cho qua**.

Let’s not dwell on the past. What's done is done.

Đừng bận tâm quá khứ nữa. **Chuyện đã qua thì cho qua**.

I wish things were different, but what's done is done.

Tôi ước mọi thứ khác đi, nhưng **chuyện đã qua thì cho qua**.