Type any word!

"wettest" in Vietnamese

ướt nhất

Definition

'Ướt nhất' có nghĩa là có nhiều nước hoặc độ ẩm hơn tất cả các thứ khác so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh từ ba thứ trở lên. Thường miêu tả thời tiết, vật thể, hoặc khu vực chứ không dùng cho con người. Dùng trong các cụm như 'tháng ướt nhất', 'vùng ướt nhất'.

Examples

This is the wettest towel in the basket.

Đây là chiếc khăn **ướt nhất** trong giỏ.

July was the wettest month this year.

Tháng Bảy là tháng **ướt nhất** năm nay.

This region is the wettest in the country.

Vùng này là nơi **ướt nhất** trong cả nước.

It was the wettest football game I’ve ever played in—my socks were soaked!

Đó là trận bóng đá **ướt nhất** mà tôi từng chơi—tất của tôi ướt sũng!

After the storm, the basement was the wettest area in the house.

Sau cơn bão, tầng hầm là khu vực **ướt nhất** trong nhà.

These boots are the wettest I've ever worn—they didn't keep out the rain at all.

Đôi ủng này là đôi **ướt nhất** tôi từng đi—chúng không ngăn được nước mưa chút nào.