Type any word!

"wet your pants" in Vietnamese

ướt quầntè dầm

Definition

Vô tình đi tiểu vào quần vì sợ hãi, cười quá hoặc không kịp vào nhà vệ sinh. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng khi đùa giỡn hoặc kể những chuyện xấu hổ, ví dụ: 'cười ướt quần', 'sợ quá ướt quần'. Không nên dùng trong các dịp trang trọng.

Examples

He laughed so hard he wet his pants.

Anh ấy cười quá mà **ướt quần**.

The little boy wet his pants at school.

Cậu bé nhỏ **tè dầm** ở trường.

Did you ever wet your pants as a kid?

Khi nhỏ, bạn có từng **ướt quần** không?

I was so scared during the horror movie, I nearly wet my pants!

Xem phim kinh dị sợ quá, suýt nữa là **tè dầm** luôn!

She tried to hold it in, but ended up wetting her pants on the bus.

Cô ấy cố nhịn nhưng cuối cùng **ướt quần** trên xe buýt.

Don't drink too much soda, or you might wet your pants on the trip!

Đừng uống nhiều nước ngọt quá, kẻo đi đường **ướt quần** đấy!