"wet through" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc thứ gì đó bị ướt toàn bộ, thường do mưa hoặc nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, khi ai đó bị ướt hoàn toàn do mưa hoặc nước. Không dùng cho trường hợp chỉ hơi ướt.
Examples
My clothes are wet through after walking in the rain.
Sau khi đi bộ dưới mưa, quần áo của tôi **ướt sũng**.
He forgot his umbrella and got wet through.
Anh ấy quên mang ô nên đã bị **ướt sũng**.
The dog came inside wet through after swimming.
Con chó đã vào nhà **ướt sũng** sau khi bơi.
By the time I got home, I was wet through and through.
Đến lúc về đến nhà, tôi đã **ướt đẫm** từ đầu đến chân.
Don’t sit down, you’re wet through!
Đừng ngồi xuống, bạn **ướt sũng** rồi!
We got caught in the storm and ended up wet through.
Chúng tôi bị mắc mưa trong cơn bão và cuối cùng đã **ướt sũng**.