Type any word!

"westward" in Vietnamese

về phía tây

Definition

Di chuyển hoặc hướng về phía tây; thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong miêu tả địa lý, lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói 'phía tây' hơn.

Examples

The birds are flying westward for the winter.

Những con chim đang bay **về phía tây** để trú đông.

They decided to travel westward across the country.

Họ quyết định du lịch **về phía tây** xuyên qua đất nước.

The sun sets westward every evening.

Mặt trời lặn **về phía tây** mỗi buổi tối.

The old highway runs westward along the river.

Con đường cao tốc cũ chạy **về phía tây** dọc theo bờ sông.

After the storm, the clouds drifted westward, clearing the sky.

Sau cơn bão, những đám mây trôi **về phía tây** và bầu trời quang đãng trở lại.

If you keep heading westward, you'll eventually reach the coast.

Nếu bạn tiếp tục đi **về phía tây**, cuối cùng bạn sẽ đến bờ biển.