"welshman" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông đến từ xứ Wales hoặc có gốc gác Wales.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam giới; nữ gọi là 'Welshwoman'. 'Welsh' có thể dùng cho mọi giới tính. Thường dùng khi nói về quốc tịch hoặc nguồn gốc.
Examples
He is a proud Welshman.
Anh ấy là một **người đàn ông xứ Wales** tự hào.
The famous singer is a Welshman.
Ca sĩ nổi tiếng là một **người đàn ông xứ Wales**.
My grandfather was a Welshman.
Ông tôi từng là một **người đàn ông xứ Wales**.
Every Welshman I’ve met loves to talk about rugby.
Mỗi **người đàn ông xứ Wales** tôi từng gặp đều thích nói về bóng bầu dục.
Tom is a true Welshman at heart, even though he lives in London now.
Tom là một **người đàn ông xứ Wales** thực sự trong tâm hồn, dù giờ anh ấy sống ở London.
It’s easy to spot a Welshman in a crowd when he’s singing as loudly as he can!
Rất dễ nhận ra một **người đàn ông xứ Wales** trong đám đông khi anh ấy hát lớn hết sức!