"wellspring" in Vietnamese
Definition
Nơi bắt đầu của một dòng sông, suối hoặc nguồn cung cấp chính của điều gì đó quý giá như ý tưởng hay cảm hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Chủ yếu dùng theo nghĩa bóng, như 'wellspring of inspiration' nghĩa là nguồn cảm hứng dồi dào. Khi nói về nguồn nước thực tế, chỉ nên dùng 'suối'.
Examples
This river begins at a natural wellspring.
Con sông này bắt đầu từ một **nguồn suối** tự nhiên.
The book is a wellspring of information.
Cuốn sách này là một **nguồn** thông tin.
Kindness can be a wellspring of happiness.
Lòng tốt có thể là một **nguồn** hạnh phúc.
Her imagination is a true wellspring of creativity.
Trí tưởng tượng của cô ấy thực sự là một **nguồn** sáng tạo.
Travel has always been a wellspring of new ideas for me.
Du lịch luôn là một **nguồn** ý tưởng mới cho tôi.
Support from friends acted as a wellspring of hope during tough times.
Sự hỗ trợ từ bạn bè đã trở thành một **nguồn** hy vọng cho tôi trong những lúc khó khăn.