Type any word!

"wellbeing" in Vietnamese

sức khỏehạnh phúcsự an lành

Definition

Tình trạng cảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống của mình. Bao gồm cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thường ngày. Thường gặp trong các cụm như 'mental wellbeing', 'phúc lợi nhân viên'. Không nên nhầm với 'welfare' (trợ cấp) hay 'wellness' (sức khỏe).

Examples

Good sleep is important for your wellbeing.

Ngủ ngon rất quan trọng cho **sức khỏe** của bạn.

Exercise helps improve mental wellbeing.

Tập thể dục giúp cải thiện **sức khỏe tinh thần**.

The company cares about employees' wellbeing.

Công ty quan tâm đến **sức khỏe** của nhân viên.

Taking short breaks during work is great for your wellbeing.

Nghỉ giải lao ngắn trong giờ làm việc rất tốt cho **sức khỏe** của bạn.

Many people meditate to boost their overall wellbeing.

Nhiều người thiền để tăng **sức khỏe tổng thể**.

Fresh air and sunlight do wonders for your wellbeing.

Không khí trong lành và ánh nắng rất tuyệt cho **sức khỏe** của bạn.