Type any word!

"well done" in Vietnamese

làm tốt lắmxuất sắcchín kỹ (thịt)

Definition

Dùng để khen ai đó làm tốt hoặc thành công. Khi nói về thịt, nghĩa là thịt đã được nấu chín kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với bạn bè, trẻ em hoặc đồng nghiệp khi muốn động viên. Khi gọi món thịt, nói 'chín kỹ' để tránh thịt còn đỏ bên trong. Tránh dùng ở môi trường quá trang trọng.

Examples

Well done, you finished your homework!

**Làm tốt lắm**, em đã làm xong bài tập về nhà rồi!

The steak is well done.

Miếng bít tết này **chín kỹ**.

You did a well done job on the project.

Bạn đã làm **xuất sắc** trong dự án này.

That was a tough puzzle—well done for solving it!

Đó là một câu đố khó—**làm tốt lắm** vì đã giải được!

If you get the promotion, well done!

Nếu được thăng chức thì **làm tốt lắm** nhé!

Your presentation was really impressive—well done.

Bài thuyết trình của bạn rất ấn tượng—**làm tốt lắm**.