"well begun is half done" in Vietnamese
Definition
Nếu bắt đầu tốt thì công việc sẽ dễ dàng và thành công hơn. Khởi đầu suôn sẻ giúp hoàn thành phần lớn công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi khuyên người khác chuẩn bị kỹ càng trước khi làm gì đó. Phổ biến trong môi trường học tập, công việc; ít dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường.
Examples
My teacher always says, 'Well begun is half done.'
Thầy giáo của tôi luôn nói: '**Đầu xuôi đuôi lọt**.'
Before the project started, Dad reminded me that 'well begun is half done'.
Trước khi dự án bắt đầu, bố tôi nhắc tôi rằng '**đầu xuôi đuôi lọt**'.
If you follow 'well begun is half done', starting will feel much easier.
Nếu bạn làm theo '**đầu xuôi đuôi lọt**', việc bắt đầu sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Whenever I struggle to get started, I remember 'well begun is half done' and try to plan carefully.
Bất cứ khi nào tôi thấy khó bắt đầu, tôi nhớ rằng '**đầu xuôi đuôi lọt**' và cố gắng lên kế hoạch cẩn thận.
'Well begun is half done' is why I always organize my notes before writing an essay.
'**Đầu xuôi đuôi lọt**' là lý do tôi luôn sắp xếp ghi chú trước khi viết bài luận.
My boss likes to say, 'Well begun is half done', whenever we start a new project.
Sếp tôi thường nói '**đầu xuôi đuôi lọt**' mỗi khi bắt đầu một dự án mới.