"well and good" in Vietnamese
Definition
Dùng để đồng ý rằng điều gì đó ổn hoặc tốt, nhưng thường hàm ý còn vấn đề khác hoặc cần xem xét thêm. Thường để chấp nhận, nhưng có thể dẫn đến một ý kiến trái ngược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay theo sau bằng 'nhưng' để nêu giới hạn. Có thể mang ý nghĩa nhún nhường hoặc hơi lạnh nhạt tùy vào ngữ điệu. Không nên nhầm với 'well, good' đơn thuần.
Examples
That's well and good, but what about next week?
Đó **thì cũng được thôi**, nhưng còn tuần sau thì sao?
It’s well and good if you finish, but don’t rush.
Nếu bạn hoàn thành thì **cũng tốt thôi**, nhưng đừng vội.
You can go, and that’s well and good.
Bạn có thể đi, và điều đó **cũng được thôi**.
Fixing your homework is well and good, but you also need to study for the test.
Sửa bài tập về nhà **cũng tốt thôi**, nhưng bạn cũng cần học cho bài kiểm tra.
Getting new clients is well and good; keeping them is harder.
Có khách hàng mới **cũng tốt thôi**; giữ họ còn khó hơn.
It’s all well and good until something goes wrong.
Mọi thứ **cũng tốt thôi** cho đến khi có chuyện gì xảy ra.